Khi sử dụng thuốc, nhiều người thường quan tâm đến công dụng và liều dùng, nhưng lại ít chú ý đến dạng bào chế. Dạng bào chế là cách thuốc được thiết kế để đưa hoạt chất vào cơ thể từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và sự an toàn trong điều trị.
1. Tổng quan các dạng bào chế thuốc thường gặp
Các dạng thuốc uống phổ biến hiện nay bao gồm viên nén, viên nang, siro, dung dịch uống. Đây là những dạng bào chế quen thuộc, phù hợp với đa số người bệnh.
Tuy nhiên, ở những người bệnh mắc bệnh mạn tính như tăng huyết áp và rối loạn vận động, người bệnh khó nuốt, dễ buồn nôn hoặc hay quên uống thuốc thì các dạng thuốc truyền thống có thể chưa đáp ứng tối ưu về hiệu quả và sự tiện lợi khi sử dụng.
Chính từ những hạn chế này, các dạng bào chế đặc biệt đã được phát triển, trong đó phổ biến là viên phóng thích kéo dài (prolonged-release – PR) và viên nén phân tán trong miệng (orally disintegrating tablet – ODT).
Dạng bào chế không chỉ là vấn đề của công nghệ dược phẩm, mà còn là một phần quan trọng trong chiến lược cá thể hóa điều trị, giúp tăng tính tiện lợi, hạn chế quên thuốc, kiểm soát triệu chứng và tăng hiệu quả điều trị.
2. Viên phóng thích kéo dài và viên nén phân tán trong miệng
Viên phóng thích kéo dài là dạng thuốc được thiết kế để giải phóng hoạt chất từ từ theo thời gian, giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong cơ thể và giảm số lần dùng thuốc trong ngày.
Viên nén phân tán trong miệng là dạng viên rắn có khả năng tan hoặc phân tán nhanh trong miệng khi tiếp xúc với nước bọt, không cần uống kèm nước.
- Theo Dược điển Mỹ (USP): thời gian rã viên ODT dưới 30s.
- Theo Dược điển Châu Âu (EP): thời gian rã viên ODT không quá 180s.
3. Đối tượng phù hợp với các dạng bào chế đặc biệt
Viên phóng thích kéo dài
- Người bệnh mạn tính, cần điều trị lâu dài hoặc bệnh lý cần kiểm soát triệu chứng chặt chẽ như Parkinson
- Người cần giảm số lần uống thuốc trong ngày
- Người dễ quên thuốc, cần đơn giản hóa phác đồ
- Thuốc có dạng bào chế viên phóng thích kéo dài trên thị trường như Oprymea 0.26mg và Oprymea 0.52mg
Viên nén phân tán trong miệng
- Người khó nuốt: người cao tuổi, trẻ em, sau đột quỵ, bệnh lý thần kinh
- Người nằm liệt, hạn chế vận động, khó khăn khi uống nước
- Người buồn nôn, nôn, nhạy cảm vùng họng
- Người bận rộn, thường xuyên di chuyển, cần dùng thuốc nhanh
- Thuốc có dạng bào chế viên nén phân tán trong miệng như Torendo Q – Tab 1mg và Torendo Q – Tab 2mg
4. Lợi ích và hạn chế của dạng bào chế đặc biệt
Lợi ích
- Viên phóng thích kéo dài
- Duy trì nồng độ thuốc ổn định
- Giảm tần suất dùng thuốc
- Tuân thủ điều trị hơn
- Giảm nguy cơ tác dụng không mong muốn do dao động nồng độ thuốc
- Viên nén phân tán trong miệng
- Tiện lợi, tan nhanh trong miệng, không cần nước
- Giảm khó chịu vùng họng
- Phù hợp với nhiều nhóm đối tượng đặc biệt
Hạn chế cần lưu ý
- Viên phóng thích kéo dài không được bẻ, nghiền, nhai
- Viên ODT nhạy cảm với ẩm, cần lưu ý bảo quản
Dạng bào chế không chỉ là hình thức của thuốc, sử dụng đúng dạng bào chế sẽ giúp người bệnh điều trị hiệu quả hơn và an tâm hơn. Nên kiểm tra thông tin về dạng bào chế của thuốc trước khi sử dụng.
Nguồn tham khảo
- Australian Prescriber. Oral extended-release products.
- Drug Development & Delivery. Orally Disintegrating Tablets Designed with Patients in Mind: The Art of Patient-Centric Drug Formulation.
- Alyami, H. et al. (2021). Recent Advances in Orally Disintegrating Tablets: A Review. BioMed Research International, Article ID 6618934.
